Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thí dụ



noun
example
conj
for example, for instance in case, if, supposing

[thí dụ]
example; instance
Anh cho thí dụ thử xem
Can you give me an example?
Nêu ra vài thí dụ vỠtính bất cẩn
To cite a few instances of negligence; to mention a few examples of negligence
Mẹ tôi lúc nào cũng đem anh hỠtôi ra làm thí dụ
My mother always cites/quotes my cousin as an example
xem chẳng hạn
in case; if; supposing



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.